302.4 nghìn USD
1.94 tỷ
4.46 tỷ
3.73 tỷ
2.52 tỷ
1.06 tỷ
1.68 tỷ
3.47 tỷ
1.98 tỷ
3.78 tỷ
4.53 tỷ
154.86 nghìn USD
161.40615 USD
661.952 triệu
19 Tỷ
2.2 Tỷ
1.03 Tỷ
1.45 Tỷ
7.8 Tỷ
2.1 Tỷ
5.5 Tỷ
Xem theo mã số tài sản